đẳng cự
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có cùng số đo, không thay đổi khoảng cách: "đẳng cự" mô tả các đối tượng hoặc phép biến đổi trong đó khoảng cách giữa các điểm được bảo toàn, không bị thay đổi.
- Liên quan đến hình học: Trong toán học, "đẳng cự" dùng để chỉ các phép biến đổi hình học giữ nguyên độ dài và góc, như phép quay, phép tịnh tiến, hoặc phép đối xứng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Phép biến đổi đẳng cự bảo toàn khoảng cách giữa hai điểm bất kỳ. (Phép biến đổi giữ nguyên số đo khoảng cách.)
- Hai hình tam giác này là đẳng cự với nhau. (Hai hình có kích thước và hình dạng giống hệt nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
"phép biến đổi đẳng cự": phép toán học giữ nguyên khoảng cách.
- Phép quay là một ví dụ điển hình của phép biến đổi đẳng cự. (Phép quay không làm thay đổi độ dài các cạnh.)
"không gian đẳng cự": không gian mà khoảng cách giữa các điểm được bảo toàn.
- Trong không gian đẳng cự, mọi hình đều có thể di chuyển mà không biến dạng. (Khoảng cách giữa các điểm luôn cố định.)
Biến thể và từ gần giống
Đẳng (tính từ phụ): bằng nhau, ngang nhau.
- Hai bên đều có sức mạnh đẳng cấp. (Sức mạnh của hai bên ngang nhau.)
Cự (danh từ): khoảng cách, độ xa.
- Cự ly giữa hai thành phố này là 100 km. (Khoảng cách giữa hai thành phố là 100 km.)
Từ đồng nghĩa
- Đồng dạng: có hình dạng giống nhau, nhưng không nhất thiết giữ nguyên kích thước.
- Bảo giác: giữ nguyên góc, một phần của tính chất đẳng cự.
- Không biến dạng: không thay đổi hình dạng hoặc kích thước.
Thành ngữ liên quan
- Đẳng cự hoá: quá trình biến đổi một đối tượng thành dạng đẳng cự.
- Việc đẳng cự hoá hình học giúp đơn giản hoá bài toán. (Biến đổi hình sao cho giữ nguyên khoảng cách để dễ giải.)